series circuit

/'siəriz'sə:kit/
Học thuật
Thân thiện
series circuit

A simple series circuit powers a small light bulb.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Mạch nối tiếp: Một loại mạch điện trong đó các thành phần (như điện trở, bóng đèn, pin) được kết nối liên tiếp, đầu ra của thành phần này nối với đầu vào của thành phần kế tiếp, tạo thành một đường dẫn duy nhất cho dòng điện chạy qua. Trong mạch nối tiếp, cường độ dòng điện như nhau tại mọi điểm, điện áp tổng bằng tổng điện áp rơi trên từng thành phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A simple flashlight often uses a series circuit with batteries and a bulb. (Một chiếc đèn pin đơn giản thường sử dụng mạch nối tiếp với pin bóng đèn.)
    • In a series circuit, if one light bulb burns out, the entire circuit is broken and all bulbs go out. (Trong một mạch nối tiếp, nếu một bóng đèn cháy, toàn bộ mạch bị hở tất cả các bóng đèn đều tắt.)
    • The students learned how to calculate the total resistance in a series circuit. (Các học sinh đã học cách tính điện trở tổng trong một mạch nối tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be connected in series": được kết nối theo kiểu nối tiếp.
    • The resistors are connected in series to increase the total resistance. (Các điện trở được kết nối nối tiếp để tăng điện trở tổng.)
  • "A series circuit configuration": cấu hình mạch nối tiếp.
    • This device uses a series circuit configuration for safety reasons. (Thiết bị này sử dụng cấu hình mạch nối tiếp lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Series (n): chuỗi, dãy, sự nối tiếp. ( dụ: - một chuỗi sự kiện).
  • Circuit (n): mạch điện, vòng mạch.
  • Parallel circuit (n): mạch song song (một loại mạch điện khác, trong đó các thành phần được kết nối song song, tạo ra nhiều nhánh cho dòng điện).
Từ đồng nghĩa
  • Series connection: sự kết nối nối tiếp. (Thuật ngữ này nhấn mạnh vào cách thức kết nối hơn toàn bộ mạch điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

series circuit

A simple series circuit powers a small light bulb.

danh từ
  1. (điện học) mạch nối tiếp